| 1 |  | Đồ họa máy tính và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 196 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014933-6 |
| 2 |  | Tập bản vẽ kỹ thuật và kết cấu / Vũ Tiến Đạt . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 2000. - 112 tr.; 30 x 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001182-6, 00003104 |
| 3 |  | Vẽ bóng kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 85 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014536-40 |
| 4 |  | Vẽ cơ khí / Vũ Tiến Đạt . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 453 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017091-5 |
| 5 |  | Vẽ cơ khí / Vũ Tiến Đạt . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 450 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011868-77 |
| 6 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 78 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00011920, 00012795-800 |
| 7 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 96 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00009938, 00015944-9, 00017970 |
| 8 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 96 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017045-9 |
| 9 |  | Vẽ kỹ thuật cơ bản / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 96 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 92-94 )Số Đăng ký cá biệt: 00019024-5 |
| 10 |  | Vẽ phối cảnh kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 93 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 90 )Số Đăng ký cá biệt: 00018771-2 |
| 11 |  | Vẽ phối cảnh kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 94 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014925-7, 00014931-2 |