1 |  | Thiết kế phần điện nhà máy điện và trạm biến áp / Phạm Văn Hòa, Phạm Ngọc Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 211 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00003826-00003828 |
2 |  | Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý : tập I / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Giáo dục, 1994. - 204 tr.; 29 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000645 |
3 |  | Chuyện tình như huyền thoại: Tiểu thuyết / Bradford Barbara Taylor, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: Văn học, 2006. - 564 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013698-00013702 |
4 |  | Phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp / Đào Quang Thạch, Phạm Văn Hòa . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 519 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00003776-00003778 |
5 |  | Các bộ cảm biến trong kỹ thuật đo lường và điều khiển / Lê Văn Doanh, Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Văn Hòa . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 501 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00016668-00016670 |
6 |  | Nỗi buồn số phận / Steel Danielle, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: Văn học, 2007. - 458 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013678-00013682 |
7 |  | Giai điệu hạnh phúc: Tiểu thuyết / Bradford Barbara Taylor, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: Văn học, 2008. - 512 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013703-00013707 |
8 |  | Giông tố thảo nguyên: Tiểu thuyết / Dailey Janet, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: , 2008. - 497 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013708-00013712 |
9 |  | Tình yêu cuối cùng / Steel Danielle, Kim Thùy, Văn Hòa . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 462 tr.; 19 Số Đăng ký cá biệt: 00013673-00013677 |
10 |  | Cơ sở tự động điều khiển quá trình / Nguyễn Văn Hòa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 279 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00006253-00006254 |
11 |  | Hơn cả ước mơ / Steel Danielle, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 511 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013688-00013692 |
12 |  | Dân ca Thái vùng Tây Bắc - Việt Nam / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2010. - 181 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00010707 |
13 |  | Người phụ nữ tuyệt vời / Steel Danielle, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 383 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013693-00013697 |
14 |  | Những trái tim vàng / Steel Danielle, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 327 tr.; 21 cm. - ( Tủ sách: Tiểu thuyết tâm lý xã hội ) Số Đăng ký cá biệt: 00013668-00013672 |
15 |  | Quam tô mương / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2010. - 359 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00008130 |
16 |  | Văn hóa ẩm thực Thái vùng tây Bắc Việt Nam / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Thanh niên, 2011. - 170 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00010824 |
17 |  | Tòng Đón - Ăm ca và Quam Xon Cốn / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 315 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00010899 |
18 |  | Người Thái đen tính lịch và xem ngày giờ lành / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 307 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00012766 |
19 |  | Tục lập bản Mường và lệ tế Thần Núi, Thần Nguồn Nước của người Thái Đen vùng Tây Bắc / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Thời đại, 2013. - 235 tr.; 21 cm. - ( Hội dân nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00012862 |
20 |  | Lễ cúng tổ tiên và lễ cầu lành truyền thống của người Thái Đen vùng Tây Bắc / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Thời đại, 2013. - 194 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00012833 |
21 |  | Đời kỹ nữ: Hồi ức của một Geisha / Golden Arthur, Văn Hòa, Kim Thùy . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 749 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013821-00013823 |
22 |  | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí : Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 247 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00016507-00016510 |
23 |  | "Táy Pú Xấc" đường chinh chiến dựng Mường thời ông cha của người Thái vùng Tây Bắc - Việt Nam (từ đầu thế kỷ XI đến giữa thế kỷ XX) / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Sân Khấu, 2016. - 831 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00000844 |
24 |  | Tục cúng vía và một số bài thuốc dân gian của người Thái Đen vùng Tây Bắc / Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2016. - 227 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00001974 |