| 1 |  | CCNP Labpro 2012 / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 377 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010198-200 |
| 2 |  | CCNP Labpro BCMSN / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 229 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010189-91 |
| 3 |  | CCNP Labpro ISCW / Trung tân Tin học VNPRO . - : Thông tin và truyền thông, 2009. - tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010186-8 |
| 4 |  | CCNP Labpro ROUTE / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 232 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010192-4 |
| 5 |  | CCNP Labpro SWITCH: T2 / Trung tân Tin học VNPRO , Lê Trường Sơn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 198 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010183-5 |
| 6 |  | CCNP Labpro TSHOOT / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 188 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010195-7 |