| 1 |  | Công nghệ chế tạo máy / Trần Văn Địch . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 836 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004471-2 |
| 2 |  | Công nghệ máy CNC / Trần Văn Địch . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 270 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000910 |
| 3 |  | Công nghệ phay / Ph.A. Barbasop , Trần Văn Địch (dịch) . - : Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 231 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006976 |
| 4 |  | Công nghệ trên máy CNC / Trần Văn Địch . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001249 |
| 5 |  | Đồ gá cơ khí hóa và tự động hóa / Trần Văn Địch (cùng những người khác) . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 169 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002557-8 |
| 6 |  | Kỹ thuật phay / Ph.A. Barơbasôp, Trần Văn Địch (dịch) . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thanh niên, 1999. - 221 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006969 |
| 7 |  | Kỹ thuật tiện / Trần Văn Địch . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 282 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003835-6 |
| 8 |  | Sản xuất linh hoạt FMS & tích hợp CIM / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 175 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004069 |
| 9 |  | Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2007. - 427 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002601-2 |
| 10 |  | Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 427 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004088-9 |
| 11 |  | Sổ tay thép thế giới / Trần Văn Địch, Ngô Trí Phúc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 1943 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004515 |
| 12 |  | Thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy / Trần Văn Địch . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2001. - 157 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000646, 00001212-3, 00001644 |
| 13 |  | Thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy / Trần Văn Địch . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 207 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016253-4 |