| 1 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật / Trần Hữu Quế . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 167 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007059-60 |
| 2 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí : Tập 1 / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2005. - 220 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002620-1 |
| 3 |  | Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập I / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 220 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002618-9 |
| 4 |  | Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí : Tập II / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 115 tr.; 21 x 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002578-9 |
| 5 |  | Giáo trình vẽ kĩ thuật / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2002. - 207 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007085 |
| 6 |  | Sách học vẽ kỹ thuật / Trần Hữu Quế . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 127 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007069-70 |
| 7 |  | Vẽ kĩ thuật cơ khí : Tập II / Đặng Văn Cứ, Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 184 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000848, 00001134-6 |
| 8 |  | Vẽ Kỹ thuật cơ khí : Tập 1 / Trần Hữu Quế, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Giáo dục, 2017. - 227 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016619-23 |
| 9 |  | Vẽ Kỹ thuật cơ khí : Tập 2 / Trần Hữu Quế, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 239 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015941-3, 00016616-8 |
| 10 |  | Vẽ Kỹ thuật cơ khí : Tập II / Trần Hữu Quế (cùng những người khác) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 239 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002550-4 |
| 11 |  | Vẽ kỹ thuật cơ khí: Tập 1 / Trần Hữu Quế, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 227 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003629-30 |