| 1 |  | Giáo trình cấu trúc máy tính: Sự tương đương logic của phần cứng và phần mềm / Tống Văn On, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 554 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007144-5, 00008762-4 |
| 2 |  | Họ vi điều khiển 8051 / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Đà Nẵng: Lao động - xã hội Hà Nội, 2001. - 403 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000617, 00001191, 00011678 |
| 3 |  | Họ vi điều khiển 8051 / Tống Văn On, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 412 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003466-8 |
| 4 |  | Hợp ngữ và lập trình ứng dụng : tập I : Lập trình cơ bản / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Hà Nội: Giáo dục, . - 451 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001596 |
| 5 |  | Hợp ngữ và lập trình ứng dụng : tập II : Lập trình ứng dụng / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 454 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000143, 00001560 |
| 6 |  | Lý thuyết & bài tập xử lý tín hiệu số / Tống Văn On . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 198 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006052-3, 00011563 |
| 7 |  | Lý thuyết và bài tập xử lý tín hiệu số / Tống Văn On . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 414 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001133, 00001174 |
| 8 |  | Nguyên lý mạch tích hợp / Tống Văn On . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2006. - 455 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006149-50 |
| 9 |  | Nguyên lý mạch tích hợp: T1: ASIC lập trình được / Tống Văn On . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 238 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006083-4, 00011574 |
| 10 |  | Nguyên lý mạch tích hợp: T2: Lập trình ASIC / Tống Văn On . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2005. - 422 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006085-6, 00011575 |
| 11 |  | Nhập môn Assembler hợp ngữ và lập trình ứng dụng : tập I : Lập trình cơ bản / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 452 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000145 |
| 12 |  | Thiết kế hệ thống với họ 8051 / Tống Văn On, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Phương Đông, 2005. - 447 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011573 |
| 13 |  | Thiết kế mạch số với VHDL & Verilog: T1 / Tống Văn On . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 250 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006079-80 |
| 14 |  | Thiết kế mạch số với VHDL & Verilog: T2 / Tống Văn On . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 286 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00006077-8 |
| 15 |  | Thiết kế vi mạch CMOS VLSI: T1 / Tống Văn On . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2007. - 317 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006597-8, 00011642 |
| 16 |  | Thiết kế vi mạch CMOS VLSI: T2 / Tống Văn On . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2007. - 373 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006599-600 |
| 17 |  | Thiết kế vi mạch CMOS VLSI: T3 / Tống Văn On . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Phương Đông, . - 356 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003469-71 |
| 18 |  | Vi mạch và mạch tạo sóng / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2000. - 306 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000716, 00001663 |