1 |  | Hướng dẫn thực hành kế toán và báo cáo thuế / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 777 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002156-00002160 |
2 |  | Kế toán thương mại, dịch vụ và kinh doanh xuất nhập khẩu / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 922 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00003555 |
3 |  | Kế toán giá thành / Phan Đức Dũng . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2007. - 394 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008244-00008248 |
4 |  | Kế toán Mỹ (Đối chiếu kế toán Việt Nam) : Lý thuyết, bài tập và bài giải / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 862 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001885-00001887 |
5 |  | Hướnng dẫn thực hành kế toán Mỹ / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 702 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00004516-00004518 |
6 |  | Kế toán thương mại, dịch vụ và kinh doanh xuất nhập khẩu / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 922 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004531-00004533 |
7 |  | Nguyên lý kế toán (Lý thuyết và bài tập) / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 557 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004534-00004536 |
8 |  | Bài tập và bài giải nguyên lý kế toán / Phan Đức Dũng . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2008. - 494 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00001971-00001973 00001975 |
9 |  | Kế toán quản trị (Lý thuyết, bài tập và bài giải) / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 784 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004540-00004542 |
10 |  | Phân tích báo cáo tài chính và định giá trị doanh nghiệp / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 524 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00006447-00006449 |
11 |  | Bài tập và bài giải kế toán chi phí giá thành / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 557 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00007272-00007274 |
12 |  | Kế toán chi phí giá thành: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 549 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00007275-00007276 |
13 |  | Ngân hàng đề thi, câu hỏi trắc nghiệm, bài tập và bài giải kế toán tài chính / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 869 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00005728-00005730 |
14 |  | Kế toán tài chính: Lý thuyết và bài tập ứng dụng / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 541 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00005714-00005716 |
15 |  | Kế toán tài chính: Phần 1: Kế toán doanh nghiệp sản xuất / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 373 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00007294-00007295 |
16 |  | Kế toán tài chính: Phần 3: Kế toán đầu tư tài chính / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 353 tr.; 23 cm Số Đăng ký cá biệt: 00007292-00007293 |
17 |  | Kế toán tài chính: Phần 1 - Kế toán doanh nghiệp sản xuất / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 373 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008525-00008526 |
18 |  | Bài tập & bài giải kế toán tài chính: Phần 1 - Kế toán doanh nghiệp sản xuất / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 389 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008527-00008529 |
19 |  | Kế toán tài chính: Phần 2 - Kế toán thương mại và dịch vụ / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 365 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008530 |
20 |  | Bài tập & bài giải kế toán tài chính: Phần 2 - Kế toán thương mại và dịch vụ / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 397 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008531-00008534 |
21 |  | Bài tập & bài giải kế toán tài chính: Phần 3 - Kế toán đầu tư tài chính / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 441 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008535-00008537 |
22 |  | Kế toán tài chính: Phần 3 - Kế toán đầu tư tài chính / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 353 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008538-00008539 |
23 |  | Kế toán Mỹ : lý thuyết và bài tập / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 525 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00015649-00015653 |
24 |  | Phân tích báo cáo tài chính: Lý thuyết, bài tập và bài giải / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2013. - 524 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00015006-00015009 |