| 1 |  | Bài tập kỹ thuật đo / Ninh Đức Tốn (cùng những người khác) . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 151 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002597-8, 00006975 |
| 2 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015975-7 |
| 3 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002576-7, 00004284-8, 00006985 |
| 4 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Giáo dục, 2024. - 175 tr : minh họa, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021086-7 |
| 5 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 222 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016866-70 |
| 6 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 223 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007067-8 |
| 7 |  | Kỹ thuật đo : Tập I : Dung sai lắp ghép và tiêu chuẩn hóa / Ninh Đức Tốn (cùng những người khác) . - Hà Nội: Giáo dục, 2005. - 152 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002595-6, 00006974 |
| 8 |  | Sổ tay công nghệ chế tạo máy: Tập 1 / Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 471 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014889-91 |
| 9 |  | Sổ tay công nghệ chế tạo máy: Tập 2 / Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn, Trần Xuân Việt . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 582 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014892-3 |
| 10 |  | Sổ tay dung sai lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 311 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002546-7 |
| 11 |  | Sổ tay dung sai lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 309 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007057-8 |