| 1 |  | Hệ thống điều khiển bằng khí nén / Nguyễn Ngọc Phương . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 288 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015963-5 |
| 2 |  | Hệ thống điều khiển bằng khí nén / Nguyễn Ngọc Phương . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 288 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002542-3, 00003254 |
| 3 |  | Hệ thống điều khiển bằng thủy lực (lý thuyết và các ứng dụng thực tế) / Nguyễn Ngọc Phương, Huỳnh Nguyễn Hoàng . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 275 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001529 |
| 4 |  | Hệ thống điều khiển tự động khí nén / Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Trường Thịnh . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 286 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011760-1, 00011971-2 |
| 5 |  | Hướng dẫn lập trình CNC trên máy công cụ / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2013. - 263 tr. : bảng, biểu đồ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021651 |
| 6 |  | Hướng dẫn lập trình CNC trên máy công cụ / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 263 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010147-51 |
| 7 |  | PLC lập trình ứng dụng trong công nghiệp / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 127 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010158-62 |
| 8 |  | Sổ tay chế tạo máy / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2008. - 339 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00010126-7 |
| 9 |  | Sổ tay gia công CNC: Gia công chữ - hoa văn - logo - trang trí quảng cáo / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - : Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 181 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012996-7 |
| 10 |  | Sổ tay hệ thống cơ điện tử / Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Trường Thịnh . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 426 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015317-9 |
| 11 |  | Sổ tay lập trình CNC : Thực hành lập trình gia công trên máy CNC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Đà Nẵng, 2006. - 456 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002603 |
| 12 |  | Sổ tay lập trình CNC: Máy tiện - máy phay, trung tâm gia công CNC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 456 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009490-1, 00010152-3, 00010176-7, 00012998-9 |
| 13 |  | Sổ tay thực hành chế tạo máy / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 339 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014874-6 |
| 14 |  | Thiết kế mạch và lập trình PLC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 230 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013974-6 |
| 15 |  | Thiết kế mạch và lập trình PLC / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 230 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012994-5 |
| 16 |  | Thực hành tính toán gia công bánh răng - ren vít / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 303 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010163-7 |
| 17 |  | Vật liệu cơ khí hiện đại / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 276 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011758-9 |