| 1 |  | 10 quy luật thương mại điện tử : Để thích nghi và giành chiến thắng trong thời đại 4.0 / Nguyễn Hoàng Phi ; Trần Thanh Phong cố vấn . - H. : Hồng Đức, 2022. - 279 tr : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019621-3 |
| 2 |  | 45 giây tạo nên thay đổi: Thấu hiểu tiếp thị mạng lưới / Nguyễn Hoàng Yến Phương . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 188 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014108-10 |
| 3 |  | An toàn lao động trong công trình xây dựng / Nguyễn Văn Mỹ, Nguyễn Hoàng Vĩnh . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013030-2 |
| 4 |  | Bách khoa phần cứng máy tính / Phương Bình, Bích Thủy, Nguyễn Hoàng Thanh . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 1735 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000863 |
| 5 |  | Bảo vệ Rơle và tự động hóa trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, 2001. - 454 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001505 |
| 6 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 299 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018156-9 |
| 7 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 318 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015659-63 |
| 8 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 13. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 299 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016343-5 |
| 9 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 11. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 325 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00014580-2 |
| 10 |  | Check your English vocabulary for leisure, travel and tourism = Kiểm tra từ vựng tiếng Anh du lịch và giải trí / Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Đặng Ái Vy . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 214 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017947 |
| 11 |  | Chiếu sáng tự nhiên công trình kiến trúc và hiệu quả năng lượng / Nguyễn Hoàng Minh Vũ (ch.b.), Nguyễn Lê Duy Luân, Võ Viết Cường . - H. : Xây dựng, 2022. - 195 tr. : minh hoạ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020163-5 |
| 12 |  | Đánh giá độ tin cậy trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2004. - 257 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008097-100 |
| 13 |  | Giáo trình bảo vệ Rơ le và tự động hóa trong hệ thống điện : tập I : Bảo vệ Rơ le / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1999. - 282 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000511 |
| 14 |  | Giáo trình bảo vệ Rơle và tự động hóa trong hệ thống mạch điện : tập II : Bảo vệ các phần tử trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1999. - 200 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000510 |
| 15 |  | Giáo trình Hệ thống tự động điều khiển truyền động điện / Thân Ngọc Hoàn, Nguyễn Tiến Ban (ch.b.), Trương Công Mỹ, Nguyễn Hoàng Hải . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 154 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020059-61 |
| 16 |  | Hàm số biến số thực (Cơ sở giải tích hiện đại) / Nguyễn Định, Nguyễn Hoàng . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 255 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007791-2 |
| 17 |  | Hệ thống điều khiển bằng thủy lực (lý thuyết và các ứng dụng thực tế) / Nguyễn Ngọc Phương, Huỳnh Nguyễn Hoàng . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 275 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001529 |
| 18 |  | Kế toán chi phí / Hoàng Huy Cường (chủ biên), Phạm Minh Vương, Nguyễn Bảo Châu, Nguyễn Hoàng Phi Nam . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2024. - 351 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021170-2 |
| 19 |  | Kế toán tài chính 4 / Nguyễn Hoàng Điệp (chủ biên), Phạm Thị Phương Thảo . - Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2024. - 358 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021164-6 |
| 20 |  | Kết cấu bê tông cốt thép / Trần Mạnh Tuân, Nguyễn Hữu Thành, Nguyễn Hữu Lân, Nguyễn Hoàng Hà . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 180 )Số Đăng ký cá biệt: 00018880-1 |
| 21 |  | Lập trình Matlab và ứng dụng / Nguyễn Hoàng Hải, Nguyễn Việt Anh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2005. - 371 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000120, 00003011 |
| 22 |  | Linux Kernel / Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 563 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000107-8 |
| 23 |  | Lược khảo cơ sở lý thuyết về phong cách lãnh đạo, động lực phụng sự công và hành vi công chức / Lưu Trọng Tuấn, Đinh Công Khải, Nguyễn Thị Hồng Nhung, Võ Thị Thảo Nguyên, Nguyễn Hoàng Kim . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 263 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017820-1 |
| 24 |  | Mạng vô tuyến tùy biến / Nguyễn Hoàng Cẩm, Trịnh Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2006. - 244 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003401-3, 00006758-9 |
| 25 |  | Mỹ học và phê bình nghệ thuật / Nguyễn Hoàng Huy . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2013. - 342 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012661-2 |
| 26 |  | Ngắn mạch và ổn định trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt, Phan Thị Thanh Bình . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 369 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013965-7 |
| 27 |  | Ngắn mạch và ổn định trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt, Phan Thị Thanh Bình, Huỳnh Châu Duy . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2005. - 370 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006155-6 |
| 28 |  | Những khó khăn trong sử dụng tiếng Anh / Nguyễn Hoàng Phương, Trịnh Thắng Lợi . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 302 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004691-2 |
| 29 |  | Phân tích SWOT trong chiến lược kinh doanh / Nguyễn Hoàng Phương . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2012. - 121 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011691-3 |
| 30 |  | Thiết kế hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2004. - 466 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006161-2 |