Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  34  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 10 quy luật thương mại điện tử : Để thích nghi và giành chiến thắng trong thời đại 4.0 / Nguyễn Hoàng Phi ; Trần Thanh Phong cố vấn . - H. : Hồng Đức, 2022. - 279 tr : minh hoạ ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019621-3
  • 2 45 giây tạo nên thay đổi: Thấu hiểu tiếp thị mạng lưới / Nguyễn Hoàng Yến Phương . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 188 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014108-10
  • 3 An toàn lao động trong công trình xây dựng / Nguyễn Văn Mỹ, Nguyễn Hoàng Vĩnh . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 266 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013030-2
  • 4 Bách khoa phần cứng máy tính / Phương Bình, Bích Thủy, Nguyễn Hoàng Thanh . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 1735 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000863
  • 5 Bảo vệ Rơle và tự động hóa trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, 2001. - 454 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001505
  • 6 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 299 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018156-9
  • 7 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 318 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015659-63
  • 8 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 13. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 299 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016343-5
  • 9 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 11. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 325 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014580-2
  • 10 Check your English vocabulary for leisure, travel and tourism = Kiểm tra từ vựng tiếng Anh du lịch và giải trí / Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Đặng Ái Vy . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 214 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017947
  • 11 Chiếu sáng tự nhiên công trình kiến trúc và hiệu quả năng lượng / Nguyễn Hoàng Minh Vũ (ch.b.), Nguyễn Lê Duy Luân, Võ Viết Cường . - H. : Xây dựng, 2022. - 195 tr. : minh hoạ ; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020163-5
  • 12 Đánh giá độ tin cậy trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2004. - 257 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008097-100
  • 13 Giáo trình bảo vệ Rơ le và tự động hóa trong hệ thống điện : tập I : Bảo vệ Rơ le / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1999. - 282 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000511
  • 14 Giáo trình bảo vệ Rơle và tự động hóa trong hệ thống mạch điện : tập II : Bảo vệ các phần tử trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1999. - 200 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000510
  • 15 Giáo trình Hệ thống tự động điều khiển truyền động điện / Thân Ngọc Hoàn, Nguyễn Tiến Ban (ch.b.), Trương Công Mỹ, Nguyễn Hoàng Hải . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 154 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020059-61
  • 16 Hàm số biến số thực (Cơ sở giải tích hiện đại) / Nguyễn Định, Nguyễn Hoàng . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 255 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007791-2
  • 17 Hệ thống điều khiển bằng thủy lực (lý thuyết và các ứng dụng thực tế) / Nguyễn Ngọc Phương, Huỳnh Nguyễn Hoàng . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 275 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001529
  • 18 Kế toán chi phí / Hoàng Huy Cường (chủ biên), Phạm Minh Vương, Nguyễn Bảo Châu, Nguyễn Hoàng Phi Nam . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2024. - 351 tr. : bảng ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021170-2
  • 19 Kế toán tài chính 4 / Nguyễn Hoàng Điệp (chủ biên), Phạm Thị Phương Thảo . - Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa. - H. : Thông tin và Truyền thông, 2024. - 358 tr. : bảng ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021164-6
  • 20 Kết cấu bê tông cốt thép / Trần Mạnh Tuân, Nguyễn Hữu Thành, Nguyễn Hữu Lân, Nguyễn Hoàng Hà . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 180 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018880-1
  • 21 Lập trình Matlab và ứng dụng / Nguyễn Hoàng Hải, Nguyễn Việt Anh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2005. - 371 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000120, 00003011
  • 22 Linux Kernel / Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 563 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000107-8
  • 23 Lược khảo cơ sở lý thuyết về phong cách lãnh đạo, động lực phụng sự công và hành vi công chức / Lưu Trọng Tuấn, Đinh Công Khải, Nguyễn Thị Hồng Nhung, Võ Thị Thảo Nguyên, Nguyễn Hoàng Kim . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 263 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017820-1
  • 24 Mạng vô tuyến tùy biến / Nguyễn Hoàng Cẩm, Trịnh Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, 2006. - 244 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003401-3, 00006758-9
  • 25 Mỹ học và phê bình nghệ thuật / Nguyễn Hoàng Huy . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2013. - 342 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012661-2
  • 26 Ngắn mạch và ổn định trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt, Phan Thị Thanh Bình . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 369 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013965-7
  • 27 Ngắn mạch và ổn định trong hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt, Phan Thị Thanh Bình, Huỳnh Châu Duy . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2005. - 370 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006155-6
  • 28 Những khó khăn trong sử dụng tiếng Anh / Nguyễn Hoàng Phương, Trịnh Thắng Lợi . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 302 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004691-2
  • 29 Phân tích SWOT trong chiến lược kinh doanh / Nguyễn Hoàng Phương . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2012. - 121 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011691-3
  • 30 Thiết kế hệ thống điện / Nguyễn Hoàng Việt . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2004. - 466 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006161-2
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.945.968

    : 97.380

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến