| 1 |  | 3D studio max3 kiến trúc cơ sở / Nguyễn Đức Quang ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 379 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000400 |
| 2 |  | Ẩn giấu thông tin / Nguyễn Đức Tuấn . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2021. - 138 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021509-10 |
| 3 |  | Bài tập chi tiết máy / Nguyễn Đức Lộc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2005. - 334 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006977 |
| 4 |  | Bài tập tính toán kỹ thuật lạnh / Nguyễn Đức Lợi . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bách khoa, 2008. - 398 tr.; 24 |
| 5 |  | Bài tập và trắc nghiệm hóa đại cương / Nguyễn Đức Chung . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1997. - 252 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001468 |
| 6 |  | Biết nghe là vàng, biết nói là bạc / Nguyễn Đức Lân, Phạm Thị Thoa . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 290 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005215-6 |
| 7 |  | Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2021 / Phạm Mạnh Hùng (chủ biên), Nguyễn Đức Hạnh, Nguyễn Xuân Hưởng . - Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa, bổ sung. - H. : Lao Động, 2022. - 950 tr. ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021774 |
| 8 |  | Câu hỏi và bài tập hóa học vô cơ / Nguyễn Đức Vận . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 327 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003673 |
| 9 |  | Cấu tạo kiến trúc và chọn hình kết cấu / Nguyễn Đức Thiềm . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 411 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010800-1 |
| 10 |  | Cấu tạo kiến trúc và chọn hình kết cấu : Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng / Nguyễn Đức Thiềm . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 411 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 402 )Số Đăng ký cá biệt: 00019060-1 |
| 11 |  | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán / Nguyễn Đức Nghĩa . - Xuất bản lần thứ 5. - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 367 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020774-8 |
| 12 |  | Cẩm nang sử dụng các dịch vụ Internet / Nguyễn Đức Toàn . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 523 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003382 |
| 13 |  | Công nghệ chế tạo mạch vi điện tử / Nguyễn Đức Chiến, Nguyễn Văn Hiếu . - Hà Nội: Bách khoa, 2007. - 340 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002279 |
| 14 |  | Công nghệ chế tạo mạch vi điện tử / Nguyễn Đức Chiến, Nguyễn Văn Hiếu . - Hà Nội: Bách khoa, . - 340 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004315-7 |
| 15 |  | Công nghệ enzym / Nguyễn Đức Lượng . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 534 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013001-5 |
| 16 |  | Công nghệ enzym / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2004. - 534 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006102-3, 00007865-6 |
| 17 |  | Công nghệ gen / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 402 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006131-2, 00007853 |
| 18 |  | Công nghệ gia công áp lực / Lê Trung Kiên, Phạm Văn Nghệ, Nguyễn Đức Trung.. . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 239 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018649-50 |
| 19 |  | Công nghệ sinh học / Nguyễn Đức Lượng . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, 1998. - 403 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000560 |
| 20 |  | Công nghệ sinh học môi trường: T1: Công nghệ xử lý nước thải / Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn Thị Thùy Dương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 439 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011328-9 |
| 21 |  | Công nghệ sinh học môi trường: T2: Xử lý chất thải hữu cơ / Nguyễn Đức Lượng, Nguyễn Thị Thùy Dương . - : Đại học quốc gia Tp. HCM, 2008. - 275 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011330-1 |
| 22 |  | Công nghệ tế bào / Nguyễn Đức Lượng, Lê Thị Thủy Tiên . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2011. - 376 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011359-60 |
| 23 |  | Công nghệ vi sinh vật: T1: Cơ sở vi sinh vật công nghiệp / Nguyễn Đức Lượng . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2006. - 236 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006112-3 |
| 24 |  | Công nghệ vi sinh vật::T2: Vi sinh vật học công nghiệp / Nguyễn Đức Lượng . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2006. - 371 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006114-5 |
| 25 |  | Công nghệ vi sinh vật::T3: Thực phẩm lên men truyền thống / Nguyễn Đức Lượng . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 177 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006116-7 |
| 26 |  | Công nghiệp dầu khí và nguồn nhân lực / Trần Ngọc Toản, Nguyễn Đức Trí (chủ biên) . - Hà Nội: Thanh niên, 2001. - 218 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003378 |
| 27 |  | Dung sai - lắp ghép / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 67 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003627-8, 00008590 |
| 28 |  | Điều khiển tự động các quá trình công nghệ sinh học - thực phẩm / Nguyễn Minh Hệ, Nguyễn Ngọc Hoàng, Nguyễn Đức Trung . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2017. - 228 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 220-223 )Số Đăng ký cá biệt: 00018721-2 |
| 29 |  | Đo lường tổn thất và đánh giá công nghệ sau thu hoạch trong sản xuất lúa gạo / Nguyễn Huy Bích, Nguyễn Đức Khuyến, Nguyễn Văn Công Chính . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 110 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017978-80, 00018265 |
| 30 |  | Đo lường, điều khiển bằng máy tính / Nguyễn Đức Thành . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2005. - 387 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006184 |