1 |  | Vòng bi công nghệ : Ổ lăn - vòng bi / NSK . - : , . - 549 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001612 |
2 |  | Các bài giảng về những phương pháp tiệm cận của động lực học phi tuyến / Iu. A. Mitrôpônskii, Nguyễn Văn Đạo . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Đại học Quốc gia, . - 492 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000423 |
3 |  | Common LISPcraft / Robert Wilensky . - America: Norton, 1986. - 499 tr.; 23 |
4 |  | Quantum theory of angular momentum / D. A. Varshalovich, A. N. Moskalev, V. K. Khersonskii . - Thanh Hóa: World Scientific, 1989. - 514 tr.; 29 |
5 |  | The Inspired Workspace: Designs for Creativity and Productivity / Zelinsky Marilyn . - America: Rockport, 2002. - 159 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00009010 |
6 |  | Abstract art / Anna Moszynska . - London: Thames & Hudson, 2004. - 240 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00006945 |
7 |  | Use of hight performance computing in meteorology / Walter Zwieflhofer, George Mozdzynski . - Singapore: World Scientific, 2004. - 313 tr.; 24 |
8 |  | Designing and managing the supply chain : concepts, strategies, and case studies / Simchi-Levi David, Kaminsky Philip . - Lần thứ 3. - Boston: McGRAW-HILL, 2008. - 498 tr.; 26 cm Số Đăng ký cá biệt: 00015836 |
9 |  | Khoa sư phạm toàn diện / Komensky Jan Amos, Đỗ Văn Thuấn (dịch) . - Hồ Chí Minh: Hồng Đức, 2008. - 288 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00003746 00014587 |
10 |  | The new managed account solutions handbook / Gresham Stephen D., Oransky Arlen S . - America: John Wiley & Sons, 2008. - 228 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00009112 |
11 |  | Nghệ thuật trừu tượng / Anna Moszynska ; Dịch: Andrea Trần, Phạm Long ; H.đ.: Phạm Long . - H. : Thế Giới, 2024. - 271 tr. : Hình ảnh ; 24 cm. - ( Thế giới Nghệ thuật ) Số Đăng ký cá biệt: : 00020994-00020996 |