| 1 |  | Ăn gì để tránh ung thư vú : Chế độ dinh dưỡng cần thiết để sống khỏe / Magee Elaine, Lê Minh Cẩn dịch . - Hà Nội: Phụ nữ, 2007. - 263 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002202 |
| 2 |  | Ăn gì nếu bị chứng nhứt đầu và đau nửa đầu : Chế độ dinh dưỡng cần thiết để sống khỏe / Magee Elaine, Lê Minh Cẩn dịch . - Hà Nội: Phụ nữ, . - 284 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002207 |
| 3 |  | Ăn gì nếu mắc bệnh tiểu đường : Chế độ dinh dưỡng cần thiết để sống khỏe / Magee Elaine, Lê Minh Cẩn dịch . - Hà Nội: Phụ nữ, . - 320 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002201 |
| 4 |  | Bài giảng quản trị tài chính 2 / Đỗ Thị Cẩm Vân (ch.b), Lê Minh Tài . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 129 tr. ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020461-5, 00021327-31 |
| 5 |  | Bài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán / Lê Minh Trung . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 227 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000274, 00001711 |
| 6 |  | Bài tập mạch điện I / Phạm Thị Cư, Trương Trọng Tuấn Mỹ, Lê Minh Cường . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 142 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016651-5 |
| 7 |  | Bài tập mạch điện I / Phạm Thị Cư, Trương Trọng Tuấn Mỹ, Lê Minh Cường . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2018. - 142 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018014-5 |
| 8 |  | Bài tập mạch điện II / Phạm Thị Cư, Lê Minh Cường, Trương Trọng Tuấn Mỹ . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 112 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011646 |
| 9 |  | Blog cho mọi người : Tập I / Lê Minh Hoàng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 183 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002508 |
| 10 |  | Các vị tổ ngành nghề Việt Nam / Lê Minh Quốc . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 205 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005993-4 |
| 11 |  | Danh nhân khoa học Việt Nam: T3 / Lê Minh Quốc . - TP. Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 249 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006023-4 |
| 12 |  | Danh nhân văn hoá Việt Nam / Lê Minh Quốc . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1999. - 152 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003380 |
| 13 |  | Danh nhân văn hóa Việt Nam: T4 / Lê Minh Quốc . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 249 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006025 |
| 14 |  | Einstein với khoa học và công nghệ hiện đại / Lê Minh Triết . - Hà Nội: TP. Hồ Chí Minh, . - 228 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001715-20, 00001855-6 |
| 15 |  | Exchange server 5.5: Tham khảo toàn diện / Lê Minh Trung . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 929 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011641 |
| 16 |  | Hạ tầng kỹ thuật đô thị / Trần Minh Phụng, Nguyễn Duy Liêm, Lê Minh Quang . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 261 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017483-7 |
| 17 |  | Hạ tầng kỹ thuật đô thị / Trần Minh Phụng, Nguyễn Duy Liêm, Lê Minh Quang . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 261 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 258-259 )Số Đăng ký cá biệt: 00018950-1 |
| 18 |  | Hoàng Sa, Trương Sa là của VN / Lê minh Nghĩa . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 225 tr.; 19 cm. - ( (Tủ sách kiến thức) )Số Đăng ký cá biệt: 00003155-6 |
| 19 |  | Kiến trúc Đông Dương / Lê Minh Sơn . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 154 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 136-152 )Số Đăng ký cá biệt: 00018996-7 |
| 20 |  | Kiến trúc Đông Dương / Lê Minh Sơn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 155 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013939-41 |
| 21 |  | Kỹ năng lập trình Visual Basic 6 / Lê Minh Trí . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 386 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000159 |
| 22 |  | Kỹ năng thực hiện đồ án tốt nghiệp / Lê Minh Vĩnh (ch.b.), Văn Ngọc Trúc Phương, Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Kim Hoa . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2018. - 306 tr. : minh họa ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021637 |
| 23 |  | Kỹ thuật phần cứng máy tính / Lê Minh Trí . - Đồng Nai: Đồng Nai, 2000. - 670 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000008 |
| 24 |  | Lập trình ActionScript cho flash: Tập 1 / Nguyễn Trường Sinh, Lê Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 392 tr.; 213 cmSố Đăng ký cá biệt: 00011919 |
| 25 |  | Macromedia Dreamweaver MX / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Trường Sinh, Lê Minh Hoàng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 489 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000047 |
| 26 |  | Mạch điện I / Phạm Thị Cư, Trương Trọng Tuấn Mỹ, Lê Minh Cường . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 387 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016899-903 |
| 27 |  | Mạch điện II / Phạm Thị Cư, Trương Trọng Tuấn Mỹ, Lê Minh Cường . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 294 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018010-1 |
| 28 |  | Mạng Nơron nhân tạo = Artificial Neural Networks / Trương Văn Thiện, Lê Minh Trung . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 527 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000309, 00001757 |
| 29 |  | Microsot SQL Server : Hoạch định và xây dựng cơ sở dữ liệu cao cấp / Trương Văn Thiện, Lê Minh Trung . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 620 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003250 |
| 30 |  | Mưu lược Châu Á / Chu Chin - Ning, Lê Minh Đức lược dịch . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1997. - 315 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002676 |