| 1 |  | 888 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh / Lê Hoài . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 238 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009932-4 |
| 2 |  | Bài tập cơ sở dữ liệu / Nguyễn Xuân Huy, Lê Hoài Bắc . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 167 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010124-5, 00010204-5, 00011798 |
| 3 |  | Bộ điều khiển lập trình vận hành và ứng dụng / Lê Hoài Quốc, Chung Tấn Lâm . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 311 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004077-9 |
| 4 |  | Danh tiếng và bóng tối : Tiểu thuyết / Lê Hoài Nam . - H.: Hội Nhà văn, 2020. - 383tr.; 21cmSố Đăng ký cá biệt: 00006362 |
| 5 |  | Giáo trình tin học đại cương A2 / Lê Hoài Bắc,... [ và những người khác] . - : , 2000. - 199 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008686 |
| 6 |  | Kỹ thuật và quản lý an toàn trong xây dựng / Lưu Trường Văn, Lê Hoài Long . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 312 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006214-5 |
| 7 |  | Nguyên lý máy / Lê Cung (chủ biên), Trịnh Xuân Long, Lê Hoài Nam . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - xvi, 371 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021973-6 |
| 8 |  | Nhập môn Robot công nghiệp / Lê Hoài Quốc, Chung Tấn Lâm . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 218 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002616-7 |
| 9 |  | Nhập môn Robot công nghiệp / Lê Hoài Quốc, Chung Tấn Lâm . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 218 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000620, 00001193, 00001551 |
| 10 |  | Quản lý dự án và hướng dẫn sử dụng phần mềm MSProject / Lê Hoài Long, Lưu Trường Văn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 244 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013909-11 |