| 1 |  | 365 câu tiếng phổ thông Trung Quốc cho người Việt Nam tự học / Lê Kim Ngọc Tuyết . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 1993. - 215 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003309 |
| 2 |  | Bài giảng quản trị chất lượng / Trần Kim Ngọc (ch.b), Vũ Quang Vĩnh, Trần Phương Như, Nguyễn My Huy Thạch . - TP. Hồ Chí Minh, 2023. - 321 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020322-6, 00021242-6 |
| 3 |  | Bài giảng quản trị dịch vụ / Trần Kim Ngọc (Chủ biên), Vũ Trần Anh . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 296 tr. ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020471-5, 00021443-7 |
| 4 |  | Cơ sở vật lí : Tập 1 : Cơ học - I / David Halliday, Robert Resnick , Jearl Walker, Ngô Quốc Quýnh (dịch), Đào Kim Ngọc (dịch), Hoàng Hữu Thư (hiệu đính) . - Lần thứ 13. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 403 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015843-6, 00016922-6 |
| 5 |  | Cơ sở vật lí : Tập 5 : Điện học II / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker, Hoàng Hữu Thư, Đàm Trung Đồn, Lê Khắc Bình, Đào Kim Ngọc . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 331 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015859-62, 00016454-8 |
| 6 |  | Giáo trình Phân tích và đầu tư chứng khoán / ch.b.:Tô Kim Ngọc, Trần Thị Xuân Anh . - H. : Lao động, 2022. - 456 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019281-5 |
| 7 |  | Giáo trình quản trị xuất nhập khẩu / Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 567 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015816-20 |
| 8 |  | Hệ thống câu hỏi và bài tập kế toán quản trị / Lê Kim Ngọc . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 117 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018350-2 |
| 9 |  | Logistics những vấn đề cơ bản / Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 539 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008672-3 |
| 10 |  | Phân tích dữ liệu kinh doanh / Vũ Quang Vĩnh (ch.b), Trần Kim Ngọc, Nguyễn Ngọc Vân Uyên . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 316 tr. ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020446-50, 00021408-12 |
| 11 |  | Phương pháp định lượng trong quản trị / Trần Kim Ngọc, Nguyễn Ngọc Vân Uyên . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 520 tr : hình vẽ, bảng ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019166-70 |
| 12 |  | Phương pháp định lượng trong quản trị / Trần Kim Ngọc, Nguyễn Ngọc Vân Uyên . - H.: Khoa học và Kỹ thuật, 2016. - 598 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000077, 00000079, 00002341, 00002504, 00006470, 00007113, 00007829, 00008820, 00008844, 00009325, 00011923, 00014227, 00015116-9, 00015121-2, 00015124-5 |
| 13 |  | Quản trị ngoại thương / Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 568 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006466-7 |
| 14 |  | Quản trị rủi ro và khủng hoảng / Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt, Hà Đức Sơn . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 415 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005132-4 |
| 15 |  | Quản trị rủi ro và khủng hoảng / Đoàn Thị Hồng Vân, Kim Ngọc Đạt, Hà Đức Sơn . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2013. - 411 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015746-50 |
| 16 |  | So sánh và ẩn dụ trong ca dao trữ tình của người Việt / Hoàng Kim Ngọc . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 374 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011481 |
| 17 |  | Toán ứng dụng trong quản trị kinh doanh và kinh tế / Cao Hào Thi, Trần Kim Ngọc, Nguyễn Ngọc Vân Uyên . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 2019. - 557 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017647-56 |
| 18 |  | Từ điển thuật ngữ kinh tế thị trường hiện đại / Nguyễn Văn Triện, Kim Ngọc, Ngọc Trịnh . - Hà Nội: Thống kê, 1997. - 435 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000370 |