1 |  | Essential phonetics for IELTS / John A. Gordon , Hu Min . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 113 tr.; 26 Số Đăng ký cá biệt: 00007928-00007929 |
2 |  | Essential reading for IELTS / Hu Min, John A Gordon . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2009. - 351 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00007322-00007323 |
3 |  | Văn hóa dân gian làng Mai / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2010. - 164 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00010705 |
4 |  | Essential listening for IELTS (Kèm 1 CD) / Hu Min, John A. Gordon . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 379 tr.; 26 Số Đăng ký cá biệt: 00008211-00008212 |
5 |  | Làng nghề và những nghề thủ công truyền thống ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 347 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007489 |
6 |  | Văn hóa dân gian người Dao ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 390 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00009848 |
7 |  | Văn hóa dân gian Việt Yên (tỉnh Bắc Giang) / Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 641 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00010915 |
8 |  | Lễ hội Bắc Giang / Ngô Văn Trụ, Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 823 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00011491 |
9 |  | Văn hóa phi vật thể huyện Lục Ngạn tỉnh Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2012. - 647 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00011530 |
10 |  | Người Nùng và dân ca Nùng ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2013. - 670 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00013163 |
11 |  | Văn hóa dân gian huyện Sơn Động, Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 913 tr.; 21 cm. - ( Hội văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00013151 |
12 |  | Essential Reading for IELTS / Hu Min, Gordon John A . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 351 tr.; 26 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013887-00013889 |
13 |  | Những vùng văn hóa dân gian tiêu biểu ở Hiệp Hòa / Nguyễn Thu Minh, Đỗ Thị Thanh Thủy . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 511 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00014481 |
14 |  | Tục cưới hỏi của người Dao Thanh Y ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2016. - 350 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001069 |
15 |  | Tục cưới hỏi của người Cao Lan - Sản Chí ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2016. - 398 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001051 |
16 |  | Lễ cấp sắc của người Sán Dìu ở Bắc Giang / Nguyễn Thu Minh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2016. - 183 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00005594 |
17 |  | Địa danh trong phương ngôn tục ngữ - ca dao Ninh Bình : Quyển 3 / Mai Đức Hạnh, Đỗ Thị Bảy, Mai Thị Thu Minh . - Hà Nội: Sân Khấu, 2017. - 467 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00005764 |
18 |  | Địa danh trong phương ngôn tục ngữ - ca dao Ninh Bình : Quyển 4 / Mai Đức Hạnh, Đỗ Thị Bảy, Mai Thị Thu Minh . - Hà Nội: Sân Khấu, 2017. - 474 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00005765 |
19 |  | Địa danh trong phương ngôn tục ngữ - ca dao Ninh Bình : Quyển 1 / Mai Đức Hạnh, Đỗ Thị Bảy, Mai Thị Thu Minh . - Hà Nội: Sân Khấu, 2017. - 351 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00005881 |
20 |  | Địa danh trong phương ngôn tục ngữ - ca dao Ninh Bình : Quyển 2 / Mai Đức Hạnh, Đỗ Thị Bảy, Mai Thị Thu Minh . - Hà Nội: Sân Khấu, 2017. - 443 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam ) Số Đăng ký cá biệt: 00005882 |