| 1 |  | 3ds max 5 / Hoàng Đức Hải, Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 186 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000267 |
| 2 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 1 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2003. - 445 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017962 |
| 3 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 2 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 485 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003478-80 |
| 4 |  | Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux / Trần Thạch Tùng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 717 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011588 |
| 5 |  | C# 2005 lập trình cơ bản - Tập I: Lập trình cơ bản (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Đoàn Thiện Ngân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 431 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005441-2 |
| 6 |  | C# 2005: T2 - Lập trình Windows Forms (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Đoàn Thiện Ngân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 440 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008634-5 |
| 7 |  | C# 2005: T3: Lập trình hướng đối tượng (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Trần Tiến Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 424 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003455-6, 00008636-9 |
| 8 |  | C# 2005: T4 (Quyển 1): Lập trình cơ sở dữ liệu (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Trần Tiến Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 432 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003459-60, 00008640 |
| 9 |  | Cấu trúc dữ liệu + giải thuật = Chương trình / Nguyễn Quốc Cường, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 1999. - 336 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00011603 |
| 10 |  | Cơ sở kỹ thuật chuyển mạch tổng đài : tập II / Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 298 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000963, 00002362 |
| 11 |  | Dàn trang với QuarkXPress / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Đình Tê, Nguyễn Việt Dũng . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 1999. - 588 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000729-30 |
| 12 |  | Giáo trình cấu trúc máy tính: Sự tương đương logic của phần cứng và phần mềm / Tống Văn On, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 554 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007144-5, 00008762-4 |
| 13 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ I / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2001. - 490 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000045, 00011579 |
| 14 |  | Giáo trình lý thuyết & thực hành tin học văn phòng: Tập 4: Powerpoint XP: Quyển 1 (Kèm 01 CD) / Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 226 tr.; 24 cm. - ( Tủ sách dễ học )Số Đăng ký cá biệt: 00007148 |
| 15 |  | Giáo trình lý thuyết và bài tập Pascal : tập I / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Đình Tê . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 1999. - 396 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000847, 00001558-9 |
| 16 |  | Giáo trình lý thuyết và bài tập Pascal : tập II / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Đình Tê . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 622 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000147 |
| 17 |  | Giáo trình mã hóa thông tin lý thuyết và ứng dụng / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Đình Thúc, Bùi Doãn Khanh . - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, 2004. - 103 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000759-60 |
| 18 |  | Giáo trình mạng cơ sở kỹ thuật chuyển mạch và tổng đài : T1 / Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2000. - 544 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000854, 00001592, 00001648, 00001707, 00011674 |
| 19 |  | Giáo trình nhập môn cơ sở dữ liệu / Phương Lan, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 188 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005443 |
| 20 |  | Giáo trình nhập môn UML / Hoàng Đức Hải, Huỳnh Văn Đức, Đoàn Thiện Ngân . - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, 2003. - 186 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000270 |
| 21 |  | Giáo trình tin học lý thuyết và bài tập : ASP 3.0 - ASP.NET / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Phương Lan, Lê Hữu Đạt . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2001. - 198 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000219, 00001461 |
| 22 |  | Giáo trình tin học ứng dụng : Giáo trình lý thuyết và bài tập Borland Delphi / Hoàng Đức Hải, Lê Phương Lan . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 925 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000157-8 |
| 23 |  | Giáo trình tin học ứng dụng : tập I : Lập trình Linux / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Phương Lan . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 650 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000303 |
| 24 |  | Họ vi điều khiển 8051 / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Đà Nẵng: Lao động - xã hội Hà Nội, 2001. - 403 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000617, 00001191, 00011678 |
| 25 |  | Họ vi điều khiển 8051 / Tống Văn On, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 412 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003466-8 |
| 26 |  | Hợp ngữ và lập trình ứng dụng : tập I : Lập trình cơ bản / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Hà Nội: Giáo dục, . - 451 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001596 |
| 27 |  | Hợp ngữ và lập trình ứng dụng : tập II : Lập trình ứng dụng / Hoàng Đức Hải, Tống Văn On . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 454 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000143, 00001560 |
| 28 |  | Java: T1 (Kèm 1 CD) / Phương Lan, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 270 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00004366, 00005472 |
| 29 |  | Java: T2 (Kèm 1 CD) / Phương Lan, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 330 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00005473 |
| 30 |  | Kỹ thuật truyền số liệu / Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2004. - 202 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001161, 00002712, 00011561 |