| 1 |  | 10 nghịch lý cuộc sống / Kent M. Keith . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 186 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006880 |
| 2 |  | 100 gương hiếu / Trung Phương (dịch) . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1998. - 230 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003377 |
| 3 |  | 100 quy luật bất biến để thành công trong kinh doanh = The 100 absolutely unbreakable laws of business success / Tracy Brian . - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 287 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001910-1 |
| 4 |  | 100 sample assays for IELTS & TOEFL-iBT tests / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 304 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006500-1 |
| 5 |  | 101 best resumes / Jay A. Block, Michael Betrus . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - tr.; 28 |
| 6 |  | 101 bí quyết thành công khuyến khích nhân viên = Motivating people / Managers Essential . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, . - 143 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000152-3, 00000155 |
| 7 |  | 1038 sự cố trên phần cứng máy vi tính / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 842 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000048 |
| 8 |  | 11 phát minh khoa học do tình cờ / Nguyễn Tứ . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2004. - 123 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002768, 00002775 |
| 9 |  | 136 best model essays = Các bài luận mẫu hay nhất / Milon Nandy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007912-3 |
| 10 |  | 167 Mạch điện tử ứng dụng / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2002. - 223 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001513 |
| 11 |  | 18 quy luật bất biến phát triển danh tiếng thương hiệu công ty = The 18 immutable laws of corporate reputation / Ronald J. Alsop . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 515 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006881 |
| 12 |  | 192 mẫu vải trang trí (Kèm 1 CD) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 32 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00004185-6 |
| 13 |  | 2000 câu đàm thoại tiếng Anh cho mọi tình huống / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005428 |
| 14 |  | 201 cách từ chối lịch sự và hiệu quả / . - Hồ Chí Minh: Phụ nữ, 1998. - 143 tr.; 18 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000868 |
| 15 |  | 22 điều luật tiếp thị không thể thiếu = The 22 immutable laws of marketing / Ries Al, Trout Jack . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 234 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000631 |
| 16 |  | 234 sơ đồ tài khoản kế toán ngân hàng / Trương Thị Hồng . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2008. - 226 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005200-2 |
| 17 |  | 245 bài thực hành xử lý ảnh trong Photoshop 7.0 / Willard Wendy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 625 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000338 |
| 18 |  | 25 quy luật vàng dành cho nhà quản lý doanh nghiệp toàn cầu / Khắc Lê dịch, Marsh Jonathan, Heinecke Willam E . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 335 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002040, 00002042 |
| 19 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001 - 2006) / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2006. - 450 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000600 |
| 20 |  | 300 năm Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh / . - Hồ Chí Minh: Chính trị Quốc gia, 1998. - 223 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000798 |
| 21 |  | 36 bài thực hành lập bảng vẽ kiến trúc bằng máy tính / Nguyên Phương . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2003. - 239 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000643 |
| 22 |  | 36 kế và 36 đối kế trong kinh doanh / Hầu Gia . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 256 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000918 |
| 23 |  | 386 vấn đề rắc rối trong Access 2000 / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 395 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000094 |
| 24 |  | 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại (Kèm 1 CD) = Communicational English for telephone / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 327 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005421 |
| 25 |  | 3ds max 5 / Hoàng Đức Hải, Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 186 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000267 |
| 26 |  | 50 speaking topics for IELTS tests = 50 bộ luyện thi nói IELTS / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 235 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007319-20 |
| 27 |  | 56 bài luyện dịch Anh - Việt Việt - Anh / Trương Quang Phú . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2008. - 199 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005675-6 |
| 28 |  | 90 món ăn thông dụng / Nguyễn Thị Phụng . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, . - 143 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002208 |
| 29 |  | 900 thuật ngữ pháp lý Việt Nam / Nguyễn Ngọc Điệp, Đinh Thị Ngọc Dung . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, . - 305 tr.; 17 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000650 |
| 30 |  | About Customers : Gathering Information / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000513 |