| 1 |  | Chiến lược phát triển giáo dục trong thế kỷ XXI : Kinh nghiệm của các quốc gia / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 658 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002671 |
| 2 |  | ĐỊA LÍ TỰ NHIÊN VIỆT NAM / Bộ giáo dục và đào tạo . - Hà Nội: Giáo dục, 1999. - 140 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003099 |
| 3 |  | Đổi mới quản lý hệ thống giáo dục đại học giai đoạn 2010 - 2012 / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 240 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006899-900 |
| 4 |  | Đổi mới quản lý hệ thống giáo dục đại học giai đoạn 2010 - 2012 / Bộ giáo dục và đào tạo . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 240 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013573-4 |
| 5 |  | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2008. - 271 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004448 |
| 6 |  | Giao tiếp sư phạm / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 151 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00004609 |
| 7 |  | Giáo dục đại học Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: Giáo dục, 2004. - 551 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013564-5 |
| 8 |  | Giáo trình an toàn lao động / Bộ giáo dục và đào tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 171 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007002-3 |
| 9 |  | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 297 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002396-400 |
| 10 |  | Giáo trình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2013. - 260 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013373-6 |
| 11 |  | Giáo trình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2017. - 278 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015926-9 |
| 12 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng - Tập I / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: Giáo dục, 2003. - 156 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002873-4, 00002886-8 |
| 13 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng - Tập II / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - : Giáo dục, . - 287 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002819-20, 00002825, 00002852, 00002854 |
| 14 |  | Giáo trình kinh tế chính trị / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 207 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002412-3, 00002415 |
| 15 |  | Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 440 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002448-52 |
| 16 |  | Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2003. - 323 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001285-90 |
| 17 |  | Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 510 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001277 |
| 18 |  | Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2006. - 385 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002366-8, 00002370 |
| 19 |  | Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2017. - 491 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015934-7 |
| 20 |  | Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 14. - America: Chính trị Quốc gia, 2013. - 266 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00017967 |
| 21 |  | Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2013. - 491 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013292-5 |
| 22 |  | Giáo trình triết học Mác - Lênin / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 521 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001273-6, 00003323 |
| 23 |  | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2017. - 285 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015930-3 |
| 24 |  | Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2013. - 286 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013377-80 |
| 25 |  | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2011. - 290 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010233-8 |
| 26 |  | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Cà Mau: Chính trị Quốc gia, 2006. - 255 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002521 |
| 27 |  | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2018. - 287 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016474-6 |
| 28 |  | Hướng dẫn dạy nghề nấu ăn cho thanh thiếu niên,học sinh,sinh viên sau cai nghiện / Bộ giáo dục và đào tạo . - Hà Nội: Hà Nội, 2008. - 316 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003070-1 |
| 29 |  | Hướng dẫn dạy nghề tin học văn phòng cho TTN-HS-SV sau cai / Bộ giáo dục và đào tạo . - Hà Nội: Hà Nội, . - 264 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003268-70 |
| 30 |  | Lịch sử triết học : Giáo trình dùng cho các trường đại học và cao đẳng / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 455 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001279 |