| 1 |  | Ca dao, dân ca đất Quảng / Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2010. - 1047 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008137 |
| 2 |  | Chiến lược và sách lược kinh doanh / Bùi Văn Đông . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 347 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012176-8 |
| 3 |  | Cơ khí đại cương / Hoàng Tùng, Bùi Văn Hạnh, Nguyễn Thúc Hà . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 263 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004109 |
| 4 |  | Di sản văn học dân gian Bắc Giang / Ngô Văn Trụ, Bùi Văn Thành . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 1141 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010716 |
| 5 |  | Đấu tranh cách mạng của đồng bào Hoa Sài Gòn - Thành Phố Hồ Chí Minh (1954 - 1975) / Bùi Văn Toản (biên soạn) . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1998. - 254 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003353 |
| 6 |  | Địa chí văn hóa xã Đại Thắng / Bùi Văn Tam . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2011. - 293 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010837 |
| 7 |  | Địa chí văn hóa xã Hiển Khánh / Bùi Văn Tam . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 224 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010778 |
| 8 |  | Địa chí văn hóa xã Vĩnh Hào / Bùi Văn Tam, Nguyễn Văn Nhiên . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2011. - 205 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010818 |
| 9 |  | Địa kỹ thuật môi trường / Bùi Văn Trường, Hoàng Việt Hùng, Trịnh Minh Thụ . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015399-400 |
| 10 |  | Giáo trình CAD/CAE trong tính toán thiết kế và mô phỏng ô tô / Lê Văn Quỳnh (chủ biên), Bùi Văn Cường, Nguyễn Minh Châu . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 415 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021696 |
| 11 |  | Giáo trình công nghệ hàn / Nguyễn Thúc Hà, Bùi Văn Hạnh, Võ Văn Phong . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 267 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007061-2, 00016614-5 |
| 12 |  | Giáo trình lập định mức xây dựng / Nguyễn Bá Vỵ, Bùi Văn Yêm . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 186 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004455-6 |
| 13 |  | Giáo trình quản trị nguồn nhân lực / Bùi Văn Danh (ch.b), Đỗ Thị Thanh Trúc, Trần Nguyễn Cảm Lai, Mai Xuân Nhật Minh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2023. - 264 tr : hình vẽ, bảng ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019736-40, 00021267-71 |
| 14 |  | Giáo trình thực hành máy điện / Bùi Văn Hồng, Đặng Văn Thành, Phạm Thị Nga . - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2010. - 239 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015301-2 |
| 15 |  | Giáo trình thực tập điện cơ bản / Bùi Văn Hồng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 187 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006037-8, 00006249-50 |
| 16 |  | Hướng dẫn thực hành lập sổ sách kế toán - báo cáo tài chính & báo cáo thuế GTGT trên Excel / Bùi Văn Dương, Võ Văn Nhị, Đặng Văn Sáng, Nguyễn Ngọc Hiến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 756 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00004522-4 |
| 17 |  | Kế toán chi phí / Bùi Văn Trường . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 366 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008566-70 |
| 18 |  | Kế toán nâng cao = Advanced accounting / Joe B. Hoyle, Thomas F. Schaefer, Timothy S. Doupnik; Dịch và hiệu đính: Bùi Văn Dương, Trần Hồng Vân, Phạm Quốc Thuần, .. . - Xuất bản lần thứ 14. - TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, 2022. - 817 tr : bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019301-5 |
| 19 |  | Kế toán quản trị / Bùi Văn Trường . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 316 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004543-5 |
| 20 |  | Kế toán tài chính / Bùi Văn Dương, Võ Văn Nhị, Hà Xuân Thạch . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 660 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000700 |
| 21 |  | Mo mát nhà / Bùi Văn Nợi . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2016. - 471 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00004990 |
| 22 |  | Mo Mường: T1 / Bùi Văn Nợi . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 759 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011510 |
| 23 |  | Mo Mường: T2 / Bùi Văn Nợi . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 935 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011459 |
| 24 |  | Mo Mường: Tập 3 / Bùi Văn Nợi . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 549 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013534 |
| 25 |  | Mo vía của người Mường / Bùi Văn Nợi . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2016. - 207 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00001904 |
| 26 |  | Mỡi Mường / Bùi Văn Nợi . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 127 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001113 |
| 27 |  | Nghề và làng nghề truyền thống đất Quảng / Võ Văn Hòe, Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 837 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011433 |
| 28 |  | Nghệ thuật diễn xướng Mo Mường / Kiều Trung Sơn, Bùi Văn Thành, Nguyễn Tuệ Chi, Bùi Huy Vọng . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2017. - 383 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003216 |
| 29 |  | Phân tích thấm trong môi trường đất / Bùi Văn Trường . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015387-8 |
| 30 |  | Quản trị bán hàng / Bùi Văn Danh, Nguyễn Văn Dung, Lê Quang Khôi . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 374 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012168-72, 00012357-61 |