| 1 |  | Bảo hộ lao động trong xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 376 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010479-81 |
| 2 |  | Đấu thầu trong xây dựng / Nguyễn Thị Tuyết Dung, Phạm Thị Tuyết, Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 416 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 409 - 411 )Số Đăng ký cá biệt: 00018892-3 |
| 3 |  | Giáo trình kinh tế xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thị Mai . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 313 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000771 |
| 4 |  | Giáo trình kinh tế xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Thị Tuyết Dung, Đặng Thế Hiến, Cù Thanh Thủy . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 390 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 387-388 )Số Đăng ký cá biệt: 00018930-1 |
| 5 |  | Hỏi đáp khi sử dụng Microsoft Project trong lập và quản lý dự án công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, . - 124 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000245 |
| 6 |  | Hướng dẫn sử dụng phần mềm tính định mức, đơn giá, lập dự toán tổng mức đầu tư thanh quyết toán công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Đặng Kim Giao . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 252 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006067-8 |
| 7 |  | Kỹ thuật an toàn vệ sinh lao động và phòng chống cháy nổ trong xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 286 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000390 |
| 8 |  | Nghiệp vụ chỉ huy trưởng công trường xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Đào Tùng Bách . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 303 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010573-4 |
| 9 |  | Nghiệp vụ chỉ huy trưởng công trường xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Đào Tùng Bách . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 304 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006700-1 |
| 10 |  | Nghiệp vụ đấu thầu / Bùi Mạnh Hùng, Đào Tùng Bách . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 236 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006698-9 |
| 11 |  | Phân tích kinh tế - kỹ thuật các công nghệ thi công xây dựng / Lê Anh Dũng, Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 200 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017443-7 |
| 12 |  | Phân tích kinh tế - kỹ thuật các dự án đầu tư xây dựng : Sách chuyên khảo / Bùi Mạnh Hùng, Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Thu Nhàn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 416 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 412 )Số Đăng ký cá biệt: 00018884-5 |
| 13 |  | Phòng chống cháy nổ cho nhà và công trình / Bùi Mạnh Hùng . - H. : Xây dựng, 2023. - 148 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020433-5 |
| 14 |  | Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 154 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009573-5 |
| 15 |  | Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 154 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013903-4 |
| 16 |  | Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 153 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 149-151 )Số Đăng ký cá biệt: 00019072, 00019078 |
| 17 |  | Phương pháp nghiên cứu khoa học : Tài liệu chuyên khảo phục vụ nghiên cứu trong hoạt động xây dựng / Nguyễn Tuấn Anh, Bùi Mạnh Hùng, Lê Thị Minh Phương . - H. : Xây dựng, 2023. - 388 tr. : bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020822-4 |
| 18 |  | Quản lý chất lượng công trình xây dựng - Kinh nghiệm quốc tế và quy định của Việt Nam / Bùi Mạnh Hùng, Huỳnh Hàn Phong . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 178 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 171-172 )Số Đăng ký cá biệt: 00018958-9 |
| 19 |  | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình / Bùi Mạnh Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 231 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003882-3 |
| 20 |  | Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Bùi Ngọc Toàn, Trần Ngọc Phú . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 359 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017448-52 |