| 1 |  | 70 năm Đảng cộng sản Việt Nam / . - Hà Nội: Thông tấn, 2001. - 201 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000794 |
| 2 |  | Đảng cộng sản Việt Nam - mười mốc son lịch sử / Phạm Gia Đức, Lê Hải Triều . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2001. - 150 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003360 |
| 3 |  | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2008. - 271 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004448 |
| 4 |  | Giáo trình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2017. - 278 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015926-9 |
| 5 |  | Giáo trình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2013. - 260 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013373-6 |
| 6 |  | Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ Giáo Dục và Đào Tạo . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2006. - 385 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002366-8, 00002370 |
| 7 |  | Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Hội đồng Trung ương . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2014. - 515 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00002369 |
| 8 |  | Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Nguyễn Văn Phùng, Kiều Xuân Bá, Vũ Văn Bân,... biên soạn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2018. - 535 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017007-9 |
| 9 |  | Giáo trình lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam / Tập thể tác giả . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 469 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001398-9, 00001734-6 |
| 10 |  | Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : Dành cho bậc đại học hệ chuyên lý luận chính trị / B.s.: Nguyễn Trọng Phúc, Ngô Đăng Tri, Nguyễn Ngọc Hà. . - H. : Chính trị Quốc gia, 2021. - 551 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013775, 00014062-3 |
| 11 |  | Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị / B.s.: Nguyễn Trọng Phúc, Ngô Đăng Tri, Nguyễn Ngọc Hà.. . - H. : Chính trị Quốc gia, 2022. - 440 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020569-73 |
| 12 |  | Hỏi - Đáp môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : Dành cho bậc đại học hệ chuyên và không chuyên lý luận chính trị / Nguyễn Trọng Phúc (ch.b.), Ngô Đăng Tri, Trần Thị Thu Hương.. . - H. : Chính trị Quốc gia, 2022. - 298 tr ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019628-9 |
| 13 |  | Tài liệu Nghị quyết Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI / Ban Tuyên giáo Trung ương . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2013. - 378 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013569-70 |
| 14 |  | Tài liệu Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI / Ban Tuyên giáo Trung ương . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2012. - 256 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013567 |
| 15 |  | Tài liệu Nghị quyết Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI / Ban Tuyên giáo Trung ương . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2013. - 332 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013568 |
| 16 |  | Tìm hiểu lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam : 1930 - 2005 / Nguyễn Trọng Phúc . - Hà Nội: Lao động, 2005. - 649 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000500-1 |
| 17 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T1 (1924 - 1930) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 655 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004878-80 |
| 18 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T10 (1949) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - : Chính trị Quốc gia, 2002. - 441 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004905-7 |
| 19 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T11 (1950) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 735 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004908-10 |
| 20 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T12 (1951) / Đảng cộng sản việt nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 788 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004911-3 |
| 21 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T13 (1952) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - : Chính trị Quốc gia, 2002. - 575 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004914-6 |
| 22 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T14 (1953) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - : Chính trị Quốc gia, 2002. - 713 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004917-9 |
| 23 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T15 (1954) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 616 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004920-2 |
| 24 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T16 (1955) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 785 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004923-5 |
| 25 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T17 (1956) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 922 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004926-8 |
| 26 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T18 (1957) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 997 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004929-31 |
| 27 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T19 (1958) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - : Chính trị Quốc gia, 2002. - 752 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004932-4 |
| 28 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T2 (1930) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004881-3 |
| 29 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T20 (1959) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 1102 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004935-7 |
| 30 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T21 (1960) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 1149 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004938-40 |